指示書
「指示書」はVietnameseでどういう意味ですか?
sổ chỉ dẫnこの指示書に従って作業を進めてください。
Hãy tiến hành công việc theo sổ chỉ dẫn này.
「指示書」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
tài liệu ghi rõ hướng dẫn, chỉ thị để thực hiện công việc
プロジェクトの指示書を全員に配布した。
Tôi đã phát tài liệu chỉ dẫn dự án cho mọi người.
指示書に書かれた手順を守ってください。
Vui lòng tuân thủ các bước được ghi trong tài liệu chỉ dẫn.
Thường dùng trong môi trường công sở, dự án, hoặc đào tạo nhân viên.
Mẹo hay
Phân biệt 指示書 và マニュアル
指示書 thường ngắn gọn, tập trung vào các bước hành động cụ thể, trong khi マニュアル có thể dài hơn, bao gồm giải thích chi tiết và hình ảnh minh họa.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 指示書?
Dùng khi cần truyền đạt hướng dẫn ngắn gọn, rõ ràng cho một nhiệm vụ cụ thể (ví dụ: hướng dẫn lắp ráp sản phẩm, quy trình kiểm tra chất lượng).
Nguồn gốc từ
指示 (chỉ thị) + 書 (sách): ghép từ hai từ Hán-Việt, nghĩa đen là 'sách chỉ thị'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không phù hợp với giao tiếp thân mật. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng, hoặc tài liệu kỹ thuật.