感動する

kandō suru

「感動する」はどういう意味ですか?

cảm động

この映画を見て感動した。

Tôi cảm động khi xem bộ phim này.


「感動する」の正しい使い方は?

chung

cảm thấy xúc động mạnh mẽ trước một sự việc, hành động hoặc tác phẩm mang tính nghệ thuật, khiến trái tim rung động.

彼の演奏に感動した。

Tôi cảm động trước màn trình diễn của anh ấy.

感動的なラストシーンに涙した。

Tôi đã rơi nước mắt trước cảnh cuối cảm động.

Thường dùng để diễn tả sự rung động sâu sắc về mặt cảm xúc, không chỉ đơn thuần là thích thú.

Cụm từ kết hợp

Mẹo hay

Phân biệt '感動する' và '好き'

'感動する' thể hiện sự rung động sâu sắc về cảm xúc, thường liên quan đến nghệ thuật, hành động cao cả. '好き' chỉ sự yêu thích đơn thuần, không nhất thiết phải rung động mạnh mẽ.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

感動する + に: Dùng để chỉ nguyên nhân gây cảm động (感動した + に). Ví dụ: 彼の話に感動した。

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 感 (cảm: cảm thấy) + 動 (động: chuyển động). Nghĩa đen là 'cảm thấy chuyển động', sau đó phát triển thành 'cảm động' trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, tác phẩm nghệ thuật, hành động cao cả. Không dùng cho những trải nghiệm nhẹ nhàng như 'thích' hay 'yêu thích'.

Phân tích từ

感 (kan)
cảm thấy, cảm nhận
root
+
動 (dō)
chuyển động, rung động
root
+
する
làm, thực hiện (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt