心を打つ

kokoro o utsu

「心を打つ」はどういう意味ですか?

làm rung động trái tim

彼の演奏は多くの人の心を打った。

Bản nhạc của anh ấy đã làm rung động trái tim nhiều người.


「心を打つ」の正しい使い方は?

trang trọng

làm cho người khác cảm động sâu sắc

この映画は観客の心を打つシーンが多い。

Bộ phim này có nhiều cảnh làm khán giả cảm động sâu sắc.

彼の話は聞いている人の心を打った。

Câu chuyện của anh ấy đã làm những người nghe cảm động.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Có thể thay thế bằng '心に響く' trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

心を打たれるbị cảm động心を打つようなđáng cảm động

Cụm từ liên quan

胸を打つcụm từ
cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn vào cảm xúc mạnh mẽ
感動を与えるcụm từ
trao gửi cảm động

Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

Khác với '心に響く' (nhấn mạnh sự đồng cảm, hòa hợp), '心を打つ' nhấn mạnh sự tác động mạnh mẽ đến cảm xúc, thường là bất ngờ hoặc sâu sắc. Ví dụ: '彼の努力は心を打った' (cố gắng của anh ấy khiến tôi cảm động) vs '彼の歌声は心に響いた' (giọng hát của anh ấy khiến tôi đồng cảm).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng '心を打つ' khi muốn diễn tả sự tác động mạnh mẽ đến cảm xúc người khác trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tác động mạnh mẽ đến cảm xúc của người khác. Có thể dùng trong văn viết, thuyết trình, hoặc giao tiếp trang trọng. Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng '心に響く' thay thế.

Phân tích từ

心
trái tim, cảm xúc
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
打つ
đánh, tác động mạnh
verb
Từ Điển Nhật Việt