Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 怠ける

怠ける

taikeruÂm Hán-Việtthái

「怠ける」はどういう意味ですか?

lười biếng

彼はまた怠けて仕事をしない

Anh ấy lại lười biếng không làm việc


「怠ける」の正しい使い方は?

thông thường

Lười biếng, không làm việc hoặc không làm gì cả

怠けてテレビを見る

Lười biếng xem TV

彼は怠けて宿題をしない

Anh ấy lười biếng không làm bài tập

Thường dùng để chỉ người không chịu làm việc hoặc tránh tránh trách nhiệm

Cụm từ kết hợp

怠けてlười biếng怠けるなđừng lười biếng

Từ đồng nghĩa

怠惰怠慢怠る

Từ trái nghĩa

勤勉努力

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Thường dùng để mô tả hành vi lười biếng của người khác, ít dùng để tự miêu tả

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc chỉ trích, không dùng trong văn chính thức

Phân tích từ

怠
lười biếng
root
+
ける
làm gì đó
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。