Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 思い違い

思い違い

omoichigai
sự hiểu lầm

彼の言葉を思い違いしてしまった。

Tôi đã hiểu lầm lời anh ấy nói.


thông thường

sự hiểu sai về điều gì đó do tưởng tượng hoặc suy đoán nhầm

彼女の態度を思い違いしていた。

Tôi đã hiểu nhầm thái độ của cô ấy.

彼が怒っていると思っていたが、実は思い違いだった。

Tôi tưởng anh ấy tức giận, nhưng thực ra là tôi hiểu lầm.

Thường dùng khi ai đó tin vào điều gì đó không đúng do suy nghĩ chủ quan, không dựa trên sự thật.

Cụm từ kết hợp

思い違いをするhiểu lầm思い違いが解けるhiểu lầm được giải tỏa

Từ đồng nghĩa

勘違い誤解

Từ trái nghĩa

正確な理解的確な判断

Cụm từ liên quan

思い込みcụm từ
sự tin chắc (thường sai)
勘違いsynonym
sự hiểu lầm do trực giác

Mẹo hay

Phân biệt '思い違い' và '誤解'

'思い違い' thường do tưởng tượng chủ quan, trong khi '誤解' có thể do thông tin không đầy đủ hoặc truyền đạt sai.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '思い違い'?

Dùng khi ai đó tin vào điều gì đó không đúng do suy nghĩ chủ quan, không dựa trên sự thật.

Nguồn gốc từ

Từ '思い' (suy nghĩ, tưởng tượng) + '違い' (sự khác biệt, nhầm lẫn).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay học thuật trang trọng; thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

思い
suy nghĩ, tưởng tượng
root
+
違い
sự khác biệt, nhầm lẫn
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。