影響する
「影響する」はどういう意味ですか?
ảnh hưởngそのニュースは多くの人に影響を与えた。
Tin tức đó ảnh hưởng đến rất nhiều người.
「影響する」の正しい使い方は?
Làm thay đổi hoặc tác động đến tình trạng, hành vi hoặc cảm xúc của ai đó.
環境汚染は人間の健康に影響を与える。
Chất thải ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
Tác động đến kết quả hoặc tiến trình của một sự kiện hoặc hoạt động.
その決定はプロジェクトの進捗に大きく影響した。
Quyết định đó ảnh hưởng lớn đến tiến độ dự án.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường được sử dụng để mô tả tác động của các quyết định hoặc sự kiện đến kết quả dự án.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, '影響する' thường được sử dụng để mô tả tác động của các quyết định hoặc sự kiện đến kết quả dự án.
Quy tắc vàng
Tác động tích cực và tiêu cực
Từ này có thể được sử dụng để mô tả cả tác động tích cực và tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ Hán Việt 'hiệu ứng' (影響), trong đó 'hiệu' (影響) có nghĩa là 'ảnh hưởng' và 'ứng' (影響) có nghĩa là 'tác động'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '影響する' thường được sử dụng để mô tả tác động tích cực hoặc tiêu cực. Trong tiếng Việt, từ 'ảnh hưởng' cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự.