影響力

eikyōryoku

「影響力」はVietnameseでどういう意味ですか?

sức ảnh hưởng

彼は大きな影響力を持っている。

Anh ấy có sức ảnh hưởng lớn.


「影響力」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

khả năng tác động đến người khác hoặc sự vật, sự việc

政治家は国民に与える影響力が大きい。

Chính trị gia có sức ảnh hưởng lớn đến người dân.

ソーシャルメディアは若者に与える影響力が強い。

Mạng xã hội có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến giới trẻ.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, nhưng cũng có thể ám chỉ tác động tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

影響力を及ぼすtác động, gây ảnh hưởng影響力を持つcó sức ảnh hưởng影響力を失うmất sức ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '影響力' và '影響'

'影響力' nhấn mạnh khả năng tác động (sức mạnh), trong khi '影響' chỉ đơn thuần là sự tác động. Ví dụ: '影響力を持つ' (có sức ảnh hưởng) ≠ '影響を受ける' (bị tác động).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '影響力'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng gây ảnh hưởng (thường là chủ động) của một cá nhân, tổ chức hoặc hiện tượng. Không dùng cho những tác động ngẫu nhiên hoặc không chủ đích.

Nguồn gốc từ

影響 (eikyō: ảnh hưởng) + 力 (ryoku: lực, sức mạnh). Từ Hán-Nhật (影響力) được ghép từ hai từ Hán-Việt đã có sẵn trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (tác động tốt) và tiêu cực (tác động xấu). Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc thảo luận về xã hội, chính trị, kinh doanh.

Phân tích từ

影響
ảnh hưởng (tác động từ bên ngoài)
root
+
力
sức mạnh, khả năng
root
Từ Điển Nhật Việt