Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 延期する

延期する

enki suru

「延期する」はどういう意味ですか?

hoãn lại

会議は来週に延期することにしました。

Cuộc họp đã được quyết định hoãn lại sang tuần sau.


「延期する」の正しい使い方は?

trang trọng

Dời lại sang một thời gian sau, không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.

台風のため、試合は延期された。

Do bão, trận đấu đã bị hoãn lại.

納期が延期される可能性があります。

Có khả năng thời hạn giao hàng sẽ bị hoãn lại.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, học tập, sự kiện chính thức.

Cụm từ kết hợp

延期するhoãn lại延期になるbị hoãn延期措置biện pháp hoãn延期手続きthủ tục hoãn延期理由lí do hoãn

Từ đồng nghĩa

延ばす先延ばしにする延長する

Từ trái nghĩa

前倒しする繰り上げる

Cụm từ liên quan

延期処分cụm từ
hình phạt hoãn thi hành án

Mẹo hay

Phân biệt 延期する và 延長する

延期する nhấn mạnh vào việc dời sang thời gian sau (hoãn), trong khi 延長する nhấn mạnh vào việc kéo dài thêm thời gian (gia hạn). Ví dụ: 会議を延期する (hoãn cuộc họp) vs 会議を延長する (kéo dài cuộc họp).

Quy tắc vàng

Cách dùng 延期する trong hợp đồng

Khi viết hợp đồng, 延期する thường đi kèm với điều khoản về điều kiện hoãn (例: '納期は天候不良により延期される場合がある'). Luôn ghi rõ lý do và hậu quả của việc hoãn.

Nguồn gốc từ

延期 (えんき) là từ Hán-Việt, gồm hai thành phần: 延 (duyên, kéo dài) + 期 (kì, thời hạn). Trong tiếng Nhật, 延期する kết hợp động từ 延びる (のびる, kéo dài) và 期する (kì, xác định thời hạn) thành nghĩa 'kéo dài thời hạn'.

Ghi chú sử dụng

延期する thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian (例: 来週、来月、来年) hoặc lý do (例: 病気、天候不良). Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân thân mật (ví dụ: 'hoãn hẹn hò' nên dùng '延ばす' hoặc '先延ばしにする').

Phân tích từ

延
kéo dài, trì hoãn
root
+
期
thời hạn, kì hạn
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。