Looking up...
その会社は経営不振のため廃業することになった。
Công ty đó đã phải ngưng kinh doanh vì kinh doanh không tốt.
Ngưng hoạt động kinh doanh hoặc ngừng kinh doanh do lý do kinh tế, tài chính hoặc pháp lý.
彼は長年の赤字のために廃業することを決めた。
Ông ấy đã quyết định ngưng kinh doanh vì đã lỗ nhiều năm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là khi một công ty hoặc doanh nghiệp phải đóng cửa do khó khăn tài chính.
Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh hoặc báo cáo chính thức.
'廃業する' có nghĩa là ngưng hoạt động kinh doanh hoàn toàn, trong khi '閉店' có thể chỉ tạm thời đóng cửa.
Từ '廃' (tái) có nghĩa là 'hủy bỏ' hoặc 'ngưng', '業' (nghiệp) có nghĩa là 'kinh doanh' hoặc 'nghề nghiệp'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là khi một công ty hoặc doanh nghiệp phải đóng cửa do khó khăn tài chính.