平均点

heikin-ten
điểm trung bình

このテストの平均点は70点だった。

Điểm trung bình của bài kiểm tra này là 70 điểm.


trang trọng

Điểm trung bình của một bài kiểm tra, bài thi hoặc tập hợp các điểm số.

クラス全員の平均点を計算してください。

Hãy tính điểm trung bình của toàn bộ lớp.

今年の平均点は去年より高かった。

Điểm trung bình năm nay cao hơn năm ngoái.

Thường được sử dụng trong giáo dục, đánh giá thành tích học tập hoặc phân tích dữ liệu điểm số.

Cụm từ kết hợp

平均点を取るđạt điểm trung bình平均点が高い/低いđiểm trung bình cao/thấp平均点を計算するtính điểm trung bình

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 平均点 và 平均点数

平均点 thường dùng trong giáo dục, trong khi 平均点数 có thể ám chỉ điểm trung bình trong thể thao hoặc các lĩnh vực khác. Tuy nhiên, trong hầu hết trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

平均点 luôn đi kèm với ngữ cảnh điểm số (bài kiểm tra, thi cử, đánh giá). Không dùng để chỉ điểm trung bình trong cuộc sống hàng ngày (ví dụ: điểm trung bình của một bữa ăn).

Nguồn gốc từ

平均 (heikin) = trung bình (bình quân) + 点 (ten) = điểm (điểm số). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong giáo dục và thống kê.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong giáo dục hoặc báo cáo thống kê. Không dùng trong văn nói thân mật.

Phân tích từ

平均
trung bình, bình quân
root
+
点
điểm số
root
Từ Điển Nhật Việt