平均台

heikintai

「平均台」はどういう意味ですか?

thanh gỗ cân bằng

平均台の上でバランスを取るのが難しい。

Việc giữ thăng bằng trên thanh gỗ cân bằng rất khó.


「平均台」の正しい使い方は?

trang trọng

Thanh gỗ dài và hẹp dùng trong thể dục dụng cụ để tập luyện thăng bằng.

体操選手は平均台で演技を行う。

Vận động viên thể dục dụng cụ biểu diễn trên thanh gỗ cân bằng.

平均台の高さは1.25メートルです。

Chiều cao của thanh gỗ cân bằng là 1,25 mét.

Thường được sử dụng trong môn thể dục dụng cụ nữ (artistic gymnastics).

Cụm từ kết hợp

平均台の演技biểu diễn trên thanh gỗ cân bằng平均台で転ぶngã trên thanh gỗ cân bằng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 平均台 và 平行棒

平均台 là thanh gỗ đơn, dùng cho thể dục dụng cụ nữ, trong khi 平行棒 (parallel bars) là hai thanh song song, dùng cho nam.

Nguồn gốc từ

平均 (heikin) nghĩa là 'cân bằng' + 台 (dai) nghĩa là 'bục/đài'. Kết hợp thành 'thanh gỗ cân bằng' do hình dạng dài và hẹp của dụng cụ.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là thể dục dụng cụ. Không nên nhầm lẫn với các dụng cụ thể dục khác như xà đơn (鉄棒) hay cầu thăng bằng (平均台 tương tự nhưng thấp hơn).

Phân tích từ

平均
cân bằng
root
+
台
bục/đài
root
Từ Điển Nhật Việt