Looking up...
兵士は戦場から帰還した
Lính đã trở về từ chiến trường
Trở về, quay lại nơi ban đầu hoặc nơi an toàn, thường sau một nhiệm vụ hoặc chiến đấu
宇宙飛行士は無事に地球に帰還した
Phi hành gia đã trở về Trái Đất an toàn
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc không gian
Trở lại, trở về (trong nghĩa pháp lý hoặc chính trị)
難民は故郷に帰還する権利を持っている
Người tị nạn có quyền trở về quê hương
Trong tiếng Nhật, '帰還する' thường dùng cho việc trở về sau một nhiệm vụ nghiêm túc. Trong tiếng Việt, 'trở về' là từ phổ biến hơn.
Từ '帰還' (quy hoàn) có gốc Hán-Việt, '帰' (quy) nghĩa là trở về, '還' (hoàn) nghĩa là trở lại
Trong tiếng Nhật, '帰還する' thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc như quân sự hoặc chính trị. Trong tiếng Việt, 'trở về' là từ phổ biến hơn.