故郷に帰還する
「故郷に帰還する」はどういう意味ですか?
trở về quê hương彼は故郷に帰還することを決心した。
Anh ấy đã quyết định trở về quê hương.
「故郷に帰還する」の正しい使い方は?
trang trọng
trở về quê hương, trở về nơi sinh sống ban đầu
戦争が終わって、多くの兵士が故郷に帰還した。
Khi chiến tranh kết thúc, nhiều binh sĩ đã trở về quê hương.
彼は故郷に帰還するために飛行機に乗った。
Anh ấy đã lên máy bay để trở về quê hương.
Thường dùng để chỉ việc trở về quê hương sau một thời gian xa cách, đặc biệt là sau chiến tranh hoặc việc làm xa nhà.
Cụm từ kết hợp
故郷に帰還する決心quyết tâm trở về quê hương故郷に帰還するためにđể trở về quê hương
Từ trái nghĩa
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nhớ nhà và mong muốn trở về với gia đình và nơi sinh sống ban đầu.
Phân tích từ
故郷
quê hương
nounに
toward
particle帰還
trở về
verbする
to do (verb suffix)
verbTừ Điển Nhật Việt