Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 帰着する

帰着する

kichaku suruÂm Hán-Việtquyết

「帰着する」はVietnameseでどういう意味ですか?

đến nơi đích

列車は終着駅に帰着した

Tàu hỏa đã đến ga cuối


「帰着する」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Đến nơi đích hoặc hoàn thành một hành trình

プロジェクトは無事に完了し、全員が帰着地に帰着した

Dự án đã hoàn thành thành công và tất cả mọi người đã đến nơi đích

Cụm từ kết hợp

到着するđến nơi到着地nơi đến

Từ đồng nghĩa

到着する到達する

Từ trái nghĩa

出発する

Nguồn gốc từ

Từ '帰着' (quyết) có gốc Hán-Việt, từ '帰' (quy) nghĩa là trở về, '着' (trúc) nghĩa là đến nơi. 'する' là động từ hóa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về việc hoàn thành một hành trình hoặc dự án.

Phân tích từ

帰
trở về
root
+
着
đến nơi
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。