Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 到達する

到達する

tōtatsu suruÂm Hán-Việtđáo đạt

「到達する」はVietnameseでどういう意味ですか?

đạt đến, đến được

彼はゴールに到達した

Anh ấy đã đạt đến đích


「到達する」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Đạt đến một điểm hoặc mục tiêu cụ thể sau khi vượt qua quá trình hoặc khoảng cách

私たちは山頂に到達するのに3時間かかった

Chúng tôi mất 3 giờ để đạt đến đỉnh núi

このプロジェクトは目標に到達した

Dự án này đã đạt đến mục tiêu

Cụm từ kết hợp

目標に到達するđạt đến mục tiêuゴールに到達するđạt đến đích頂点に到達するđạt đến đỉnh cao

Từ đồng nghĩa

達成する到着する到る

Từ trái nghĩa

失敗する未達する

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '到達する' thường dùng cho việc đạt đến một điểm vật lý hoặc mục tiêu cụ thể, trong khi '達成する' (thành đạt) dùng cho việc hoàn thành một mục tiêu trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đáo đạt' (到達) có nghĩa là 'đạt đến', bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '到達' (dào dá).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả việc hoàn thành một hành trình hoặc đạt được một kết quả.

Phân tích từ

到
đến
root
+
達
đạt
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。