Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 巧み

巧み

takumiÂm Hán-Việtkhéo
khéo léo

彼は巧みに問題を解決した

Anh ấy đã khéo léo giải quyết vấn đề


chung

Khéo léo, khéo tay, khéo léo trong việc làm gì đó

彼女は巧みに会話を進めた

Cô ấy khéo léo dẫn dắt cuộc hội thoại

彼は巧みな手際で料理を作った

Anh ấy khéo tay nấu ăn

Thường dùng để miêu tả sự khéo léo trong việc làm gì đó, đặc biệt là trong các công việc yêu cầu kỹ năng cao hoặc sự tinh tế

Cụm từ kết hợp

巧みな手際sự khéo tay巧みな会話cuộc hội thoại khéo léo巧みに解決するgiải quyết khéo léo

Từ đồng nghĩa

器用巧妙上手

Từ trái nghĩa

不器用下手不巧

Mẹo hay

Sử dụng với động từ

巧み thường dùng kết hợp với động từ để miêu tả hành động khéo léo, ví dụ: 巧みに解決する (giải quyết khéo léo)

Quy tắc vàng

Không dùng với vật chất

巧み thường dùng để miêu tả hành động hoặc kỹ năng của người, không dùng để miêu tả vật chất

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khéo' (巧) có nghĩa là khéo tay, khéo léo, kết hợp với 'mi' (美) có nghĩa là đẹp, tạo thành từ 'khéo léo'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả sự khéo léo trong việc làm gì đó, đặc biệt là trong các công việc yêu cầu kỹ năng cao hoặc sự tinh tế. Có thể dùng để miêu tả người hoặc hành động.

Phân tích từ

巧
khéo
root
+
み
sự
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。