左側
「左側」はどういう意味ですか?
bên tráiこの道は左側を歩いてください。
Hãy đi bộ bên trái con đường này.
「左側」の正しい使い方は?
phía bên trái của một vật hoặc không gian.
机の左側に本があります。
Có một cuốn sách ở phía bên trái của cái bàn.
左側のドアから入ってください。
Hãy vào từ cửa bên trái.
Thường được sử dụng trong chỉ dẫn giao thông, hướng dẫn trong nhà cửa, hoặc mô tả vị trí.
Mẹo hay
Phân biệt 左側 và 左
左側 mang nghĩa 'bên trái của một vật cụ thể', trong khi 左 chỉ phương hướng trái nói chung. Ví dụ: 左側の本 (cuốn sách bên trái) khác với 本の左 (bên trái của cuốn sách).
Quy tắc vàng
Sử dụng 左側 trong chỉ dẫn
Khi hướng dẫn vị trí, 左側 luôn đi kèm với danh từ chỉ vật thể (vd: 左側のドア). Không dùng 左側 một mình để chỉ phương hướng trừu tượng.
Nguồn gốc từ
Từ 左 (hidari, trái) + 側 (gawa, phía/bên). 左 bắt nguồn từ chữ Hán 左, nghĩa gốc là 'phía trái' trong quan hệ không gian đối xứng. 側 là chữ Hán chỉ 'bên cạnh, phía'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 左側 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật. Cần phân biệt với 左 (hidari) đơn thuần chỉ phương hướng.