嵐

arashiÂm Hán-Việtlâm

「嵐」はどういう意味ですか?

bão tố

嵐が近づいています。

Bão tố đang đến gần.


「嵐」の正しい使い方は?

trang trọng

cơn bão dữ dội kèm theo mưa to, gió mạnh

台風が嵐に変わった。

Cơn bão đã chuyển thành bão tố.

Thường dùng để chỉ bão nhiệt đới mạnh, có thể kèm theo lốc xoáy.

văn chương

sự hỗn loạn, hỗn độn (nghĩa bóng)

彼の心は嵐のようだった。

Trái tim anh ấy như cơn bão hỗn loạn.

Dùng trong văn học, thơ ca để tả tâm trạng hỗn loạn.

Cụm từ kết hợp

嵐の前の静けさsự tĩnh lặng trước cơn bão嵐を呼ぶgây ra hỗn loạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

嵐のような日々cụm từ
những ngày tháng đầy biến động
嵐が去るcụm từ
cơn bão đã qua

Mẹo hay

Phân biệt 嵐 (bão tố) và 風 (gió)

嵐 chỉ bão tố mạnh, có mưa to gió lớn, trong khi 風 chỉ gió nói chung. 嵐 thường đi kèm với thiên tai, còn 風 có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (gió nhẹ, gió mạnh, gió mùa).

Quy tắc vàng

Sử dụng 嵐 trong ngữ cảnh thiên nhiên

Khi nói về thời tiết, 嵐 luôn chỉ hiện tượng thiên nhiên nguy hiểm (bão, cuồng phong). Không dùng để chỉ gió nhẹ hay không khí trong lành.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 嵐 (lâm), kết hợp giữa hai chữ 山 (sơn, núi) và 風 (phong, gió), nghĩa đen là 'gió trên núi'. Ban đầu chỉ gió mạnh trên núi, sau mở rộng nghĩa thành bão tố.

Ghi chú sử dụng

Từ này vừa mang nghĩa đen (bão tố) vừa nghĩa bóng (sự hỗn loạn). Trong văn học Nhật Bản, 嵐 thường tượng trưng cho những biến động trong tâm hồn hoặc xã hội. Không nên nhầm lẫn với từ '嵐' trong tên nhóm nhạc nổi tiếng Arashi (嵐), vốn là cách đọc kun'yomi của kanji này.

Phân tích từ

山
núi
root
+
風
gió
root
Từ Điển Nhật Việt