Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 少しずつ

少しずつ

sukoshi-zutsu
từng chút một

日本語の勉強は少しずつ進んでいます。

Tôi đang tiến bộ trong việc học tiếng Nhật từng chút một.


neutral

một lượng nhỏ nhưng đều đặn theo thời gian, từng bước tiến triển dần dần

彼女は少しずつ日本語を上達させています。

Cô ấy đang tiến bộ tiếng Nhật từng chút một.

経済は少しずつ回復しています。

Nền kinh tế đang hồi phục dần dần.

Thường dùng để diễn tả sự tiến triển chậm nhưng liên tục, không đột ngột. Có thể thay thế bằng 'dần dần' hoặc 'từng bước' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

少しずつ増えるtăng dần dần少しずつ減るgiảm dần dần少しずつ変わるthay đổi dần dần少しずつ覚えるghi nhớ từng chút một

Từ đồng nghĩa

徐々にだんだん少しづつ

Từ trái nghĩa

一気に急に突然

Cụm từ liên quan

一歩一歩cụm từ
từng bước, từng bước một
コツコツcụm từ
chăm chỉ, đều đặn (âm thanh lặp lại)

Mẹo hay

Phân biệt với 'だんだん'

'少しずつ' nhấn mạnh vào sự đều đặn của từng đơn vị nhỏ, trong khi 'だんだん' chỉ sự thay đổi theo thời gian mà không nhất thiết là từng bước nhỏ. Ví dụ: '少しずつ覚える' (ghi nhớ từng chút) vs 'だんだん覚える' (dần dần ghi nhớ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '少しずつ'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiến triển CHẬM nhưng ĐỀU ĐẶN theo thời gian. Không dùng cho những thay đổi nhanh hoặc hoàn toàn mới.

Nguồn gốc từ

Từ '少し' (sukoshi = một chút) + 'ずつ' (zutsu = từng, mỗi). 'ずつ' là hậu tố chỉ sự phân bổ đều hoặc lặp lại theo đơn vị nhỏ. Cả cụm thể hiện sự tiến triển hoặc thay đổi theo từng bước nhỏ.

Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với động từ thể hiện sự tiến triển (進む, 上達する, 回復する, 変わる...). 2. Không dùng cho những thay đổi đột ngột hoặc hoàn toàn mới. 3. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như '毎日少しずつ' (mỗi ngày từng chút một). 4. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '漸次' (zenji) nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

少し
một chút, một ít
root
+
ずつ
từng, mỗi (chỉ sự phân bổ đều)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。