Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 寝る

寝る

neru

「寝る」はVietnameseでどういう意味ですか?

ngủ

今日は早く寝る。

Hôm nay tôi ngủ sớm.


「寝る」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

ngủ, đi ngủ (ngủ một giấc ngủ bình thường, không sâu hay mơ màng)

子供たちはもう寝た。

Bọn trẻ đã ngủ rồi.

疲れたので、早く寝よう。

Vì mệt nên tôi sẽ đi ngủ sớm.

Không dùng cho giấc ngủ ngắn (dormir) hay ngủ đông (hibernation).

lóng

ngủ cùng nhau (thường chỉ quan hệ tình dục)

彼と寝た。

Tôi đã ngủ với anh ấy.

Ý nghĩa này mang tính thân mật, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

寝不足thiếu ngủ寝坊するngủ quên寝起きvừa ngủ dậy寝言nói mê, lời nói lúc ngủ

Từ đồng nghĩa

眠る就寝する

Từ trái nghĩa

起きる起床する

Cụm từ liên quan

寝る時間cụm từ
thời gian ngủ
寝る間も惜しむcụm từ
tranh thủ từng phút ngủ

Mẹo hay

Phân biệt 寝る vs 眠る

'寝る' nhấn mạnh hành động ngủ (ví dụ: 8時に寝る - ngủ lúc 8 giờ), còn '眠る' nhấn mạnh trạng thái ngủ (ví dụ: ぐっすり眠る - ngủ say).

Quy tắc vàng

Cách dùng trong ngữ cảnh tình dục

Khi nói '寝る' trong ngữ cảnh tình dục, thường ám chỉ quan hệ tình dục chứ không đơn thuần là ngủ. Ví dụ: '彼と寝た' có thể hiểu là 'tôi đã ngủ với anh ấy' theo nghĩa bóng.

Nguồn gốc từ

Từ 原始日本語 *ne- (ngủ) + hậu tố *-ru (hiện tại tiếp diễn). Có liên quan đến từ '寝' (ngủ) trong tiếng Nhật cổ.

Ghi chú sử dụng

1. '寝る' nhấn mạnh hành động ngủ, trong khi '眠る' nhấn mạnh trạng thái ngủ (ngủ say). 2. Trong ngữ cảnh tình dục, '寝る' là cách nói thông tục, không dùng trong văn viết trang trọng. 3. Kết hợp với 'で' để chỉ nơi ngủ: 家で寝る (ngủ ở nhà).

Phân tích từ

寝
ngủ, giấc ngủ
root
+
る
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。