寝ぼける

ne-bokeru

「寝ぼける」はどういう意味ですか?

lơ mơ tỉnh dậy

朝、寝ぼけていてコーヒーを机にこぼした。

Buổi sáng, tôi lơ mơ tỉnh dậy nên đã làm đổ cà phê ra bàn.


「寝ぼける」の正しい使い方は?

thông thường

ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê sau khi ngủ dậy, thường do buồn ngủ hoặc mệt mỏi.

寝ぼけた顔をして出社する。

Tôi đi làm với khuôn mặt lờ đờ, nửa tỉnh nửa mê.

寝ぼけていて、鍵をどこかに置いたのを忘れた。

Vì còn lơ mơ nên tôi quên mất đã để chìa khóa ở đâu.

Thường dùng để miêu tả trạng thái của bản thân sau khi ngủ dậy, không dùng cho người khác trừ trường hợp thân mật.

Cụm từ kết hợp

寝ぼけた頭đầu óc lơ mơ, đầu óc mệt mỏi寝ぼけて返事するtrả lời một cách lờ đờ, không tỉnh táo

Cụm từ liên quan

寝ぼけ眼cụm từ
đôi mắt lờ đờ sau khi ngủ dậy

Mẹo hay

Phân biệt với từ gần nghĩa

寝ぼける nhấn mạnh vào trạng thái nửa tỉnh nửa mê sau khi ngủ dậy, trong khi ぼんやりする có thể chỉ sự mơ hồ nói chung (không nhất thiết sau khi ngủ).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

寝ぼける chỉ dùng khi nói về trạng thái sau khi ngủ dậy. Không dùng để miêu tả sự mệt mỏi nói chung hoặc trạng thái tỉnh táo.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 寝る (ngủ) + ぼける (mờ nhạt, lờ đờ). Ban đầu chỉ trạng thái mơ hồ sau khi ngủ dậy, sau lan rộng ra các tình huống thiếu tỉnh táo.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói. Có thể dùng để than phiền về sự mệt mỏi sau khi thức dậy.

Phân tích từ

寝
ngủ
root
+
ぼける
mờ nhạt, lờ đờ, không rõ ràng
root
Từ Điển Nhật Việt