Looking up...
彼の実力を測るために、テストを受けさせた。
Để đo thực lực của anh ấy, tôi đã cho anh ấy làm bài kiểm tra.
Năng lực thực tế, khả năng thực sự của một người trong công việc hay lĩnh vực nào đó.
この仕事は実力主義の会社で、成果が全てです。
Công ty này theo chủ nghĩa thực lực, thành tích là tất cả.
彼女は実力でプロジェクトを成功に導いた。
Cô ấy đã dẫn dắt dự án thành công nhờ thực lực.
Thường dùng để nhấn mạnh khả năng thực tế, không phụ thuộc vào bằng cấp hay danh tiếng. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (高い/低い実力).
Sức mạnh, năng lực vật lý hay tinh thần trong tình huống cụ thể.
試合に勝つためには、実力を発揮しなければならない。
Để giành chiến thắng trong trận đấu, phải phát huy thực lực.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hay cạnh tranh.
実力 nhấn mạnh vào khả năng thực tế, bao gồm cả kinh nghiệm và kỹ năng đã được chứng minh trong thực tế. 能力 thiên về năng lực tiềm ẩn hay lý thuyết (ví dụ: 'khả năng ngôn ngữ'). Thực lực có thể đo lường được qua kết quả, trong khi năng lực chưa chắc đã thể hiện.
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào kết quả thực tế, không phải danh tiếng hay bằng cấp. Ví dụ: '採用は実力主義です' (Tuyển dụng theo chủ nghĩa thực lực) nghĩa là không quan tâm bằng cấp, chỉ quan tâm năng lực thực tế.
Ghép từ hai chữ Hán: 実 (thực, thật) + 力 (lực, sức mạnh). Nghĩa đen là 'sức mạnh thực sự', sau này mở rộng thành 'năng lực thực tế'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp (công việc, học tập, thể thao). Không nhầm lẫn với 実績 (thành tích đã đạt được) hay 経歴 (quá trình sự nghiệp). Có thể dùng để so sánh giữa các cá nhân: 'AさんはBさんより実力がある' (A có thực lực hơn B).