Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 存続支援プロジェクトを実行する

存続支援プロジェクトを実行する

zonzoku shien purojekuto o jikkō suruÂm Hán-Việttồn tục

「存続支援プロジェクトを実行する」はVietnameseでどういう意味ですか?

thực hiện dự án hỗ trợ sự tồn tại

このプロジェクトは地域の伝統工芸を存続支援するために実行されます。

Dự án này được thực hiện để hỗ trợ sự tồn tại của các nghề thủ công truyền thống địa phương.


「存続支援プロジェクトを実行する」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Kinh doanh
trang trọng

Thực hiện một dự án nhằm hỗ trợ sự tồn tại của một tổ chức, ngành nghề hoặc cộng đồng.

この非営利団体は、文化遺産の存続を支援するプロジェクトを実行しています。

Tổ chức phi lợi nhuận này đang thực hiện dự án hỗ trợ sự tồn tại của di sản văn hóa.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc các dự án xã hội.

Cụm từ kết hợp

存続支援プロジェクトを実行するthực hiện dự án hỗ trợ sự tồn tại

Từ đồng nghĩa

存続支援を実施する存続支援イニシアチブを推進する

Từ trái nghĩa

存続支援を中止する

Cụm từ liên quan

存続支援cụm từ
hỗ trợ sự tồn tại
プロジェクトを実行するcụm từ
thực hiện dự án

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các dự án có mục đích hỗ trợ sự tồn tại của một tổ chức hoặc cộng đồng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như kinh doanh, công nghệ hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, '支援' (hỗ trợ) là sự hỗ trợ, và 'プロジェクト' (dự án) là một kế hoạch có mục tiêu cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các dự án kinh doanh, công nghệ hoặc xã hội nhằm duy trì sự tồn tại của một tổ chức, ngành nghề hoặc cộng đồng.

Phân tích từ

存続
tồn tại
root
+
支援
hỗ trợ
root
+
プロジェクト
dự án
root
+
実行する
thực hiện
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。