大工

daiku

「大工」はどういう意味ですか?

thợ mộc

彼は大工として働いています。

Anh ấy làm thợ mộc.


「大工」の正しい使い方は?

trang trọng

Thợ chuyên xây dựng, sửa chữa các công trình bằng gỗ như nhà cửa, cầu cống.

大工さんが家の屋根を修理してくれました。

Thợ mộc đã sửa mái nhà giúp chúng tôi.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng truyền thống hoặc nghề thủ công.

Cụm từ kết hợp

大工道具dụng cụ thợ mộc大工仕事công việc thợ mộc

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '大工' và '職人'

'大工' chỉ thợ mộc chuyên nghiệp, trong khi '職人' (shokunin) là thuật ngữ rộng hơn chỉ bất kỳ thợ thủ công lành nghề nào (thợ sắt, thợ mộc, thợ nề...).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '大工'?

Dùng khi nói về nghề mộc truyền thống, công việc sửa chữa gỗ, hoặc các công trình kiến trúc bằng gỗ cổ truyền.

Nguồn gốc từ

Từ '大工' (だいく) trong tiếng Nhật gồm hai kanji: '大' (đại, nghĩa là 'lớn') và '工' (công, nghĩa là 'công việc, thợ'). Ban đầu chỉ người thợ thủ công lành nghề nói chung, sau này chuyên biệt hóa thành thợ mộc.

Ghi chú sử dụng

Trong xã hội hiện đại, '大工' chủ yếu đề cập đến thợ mộc chuyên nghiệp. Từ này ít khi dùng trong ngữ cảnh xây dựng công nghiệp hiện đại, nơi các vật liệu khác (bê tông, thép) chiếm ưu thế.

Phân tích từ

大
lớn, quan trọng
kanji
+
工
công việc, thợ thủ công
kanji
Từ Điển Nhật Việt