外科
「外科」はどういう意味ですか?
ngoại khoa彼は外科医です。
Anh ấy là bác sĩ ngoại khoa.
「外科」の正しい使い方は?
Bộ phận y học chuyên về phẫu thuật điều trị bệnh tật.
外科手術を受ける必要がある。
Cần phải phẫu thuật ngoại khoa.
彼女は外科の専門医です。
Cô ấy là chuyên gia ngoại khoa.
Từ này thường đi kèm với các thuật ngữ y khoa khác như 外科手術 (phẫu thuật ngoại khoa), 外科医 (bác sĩ ngoại khoa).
Mẹo hay
Phân biệt 外科 và 内科
外科 (ngoại khoa) liên quan đến phẫu thuật, còn 内科 (nội khoa) liên quan đến điều trị bằng thuốc. Ví dụ: 外科医 (bác sĩ ngoại khoa) phẫu thuật, 内科医 (bác sĩ nội khoa) kê đơn thuốc.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh y tế
外科 luôn đi kèm với các thuật ngữ y khoa khác như 手術 (phẫu thuật), 医師 (bác sĩ). Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên.
Nguồn gốc từ
Từ 外科 (geka) trong tiếng Nhật được cấu tạo từ hai chữ Hán: 外 (ngoại, nghĩa là 'bên ngoài') và 科 (khoa, nghĩa là 'bộ môn'). Theo nghĩa đen là 'bộ môn bên ngoài', ám chỉ lĩnh vực y học can thiệp bên ngoài cơ thể (phẫu thuật) thay vì điều trị nội khoa (bằng thuốc).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 内科 (nội khoa) là lĩnh vực điều trị bệnh bằng thuốc.