整形外科

seikeigeka

「整形外科」はどういう意味ですか?

ngoại khoa chỉnh hình

整形外科に通院しています。

Tôi đang điều trị ngoại trú tại khoa chỉnh hình.


「整形外科」の正しい使い方は?

Y học
trang trọng

Khoa chuyên điều trị các vấn đề về xương khớp, chấn thương chỉnh hình, và phẫu thuật tạo hình.

整形外科で骨折の治療を受けました。

Tôi đã điều trị gãy xương tại khoa chỉnh hình.

整形外科医に診てもらいました。

Tôi đã được bác sĩ ngoại khoa chỉnh hình khám.

Thuật ngữ này bao gồm cả lĩnh vực chỉnh hình (orthopedics) và phẫu thuật tạo hình (plastic surgery) trong tiếng Nhật.

Cụm từ kết hợp

整形外科医bác sĩ ngoại khoa chỉnh hình整形外科手術phẫu thuật chỉnh hình整形外科に通うđiều trị ngoại trú tại khoa chỉnh hình

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

美容外科cụm từ
phẫu thuật thẩm mỹ
整形外科病棟cụm từ
khoa chỉnh hình bệnh viện

Mẹo hay

Phân biệt 整形外科 và 美容外科

整形外科 (chỉnh hình y khoa) điều trị các vấn đề sức khỏe như gãy xương hay thoái hóa khớp, thường được bảo hiểm y tế chi trả. 美容外科 (chỉnh hình thẩm mỹ) là lĩnh vực phẫu thuật thẩm mỹ không nằm trong phạm vi bảo hiểm.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng lĩnh vực

Khi nói về điều trị chỉnh hình y khoa (xương khớp, chấn thương), dùng 整形外科. Khi nói về phẫu thuật thẩm mỹ, dùng 美容外科.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 整形 (seikei) nghĩa là 'chỉnh hình' (sửa chữa hình dạng), 外科 (geka) nghĩa là 'ngoại khoa' (phẫu thuật). Tổ hợp này phản ánh lĩnh vực y khoa kết hợp giữa chỉnh hình xương khớp và phẫu thuật tạo hình.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong môi trường y tế chính thức. Không nên nhầm lẫn với '整形' (chỉnh hình thẩm mỹ) là lĩnh vực riêng biệt. 整形外科 tập trung vào điều trị y khoa, trong khi chỉnh hình thẩm mỹ (美容外科) thường nằm ngoài phạm vi bảo hiểm y tế.

Phân tích từ

整形
chỉnh hình (sửa chữa hình dạng, cấu trúc)
compound
+
外科
ngoại khoa (phẫu thuật)
root
Từ Điển Nhật Việt