外来診療
「外来診療」はどういう意味ですか?
khám ngoại trú病院の外来診療は平日の午前中に行われます。
Việc khám ngoại trú tại bệnh viện diễn ra vào buổi sáng các ngày trong tuần.
「外来診療」の正しい使い方は?
Dịch vụ khám chữa bệnh cho bệnh nhân không cần nhập viện, thường diễn ra tại phòng khám ngoại trú.
外来診療では、主に軽症の患者が治療を受けます。
Tại phòng khám ngoại trú, chủ yếu bệnh nhân nhẹ sẽ được điều trị.
この病院は外来診療に力を入れており、専門医が常駐しています。
Bệnh viện này chú trọng vào dịch vụ khám ngoại trú với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa thường trực.
外来診療 thường được phân biệt với 入院診療 (khám chữa bệnh nội trú). Có thể bao gồm cả khám tổng quát, điều trị ngoại khoa không phẫu thuật, hoặc tái khám định kỳ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 外来診療 và 入院診療
外来診療 dành cho trường hợp không cần nằm viện, thường kéo dài vài giờ trong ngày. 入院診療 yêu cầu bệnh nhân lưu trú ít nhất 1 đêm. Khi dịch thuật, chú ý ngữ cảnh: 'khám ngoại trú' (thường xuyên) vs 'điều trị nội trú' (nặng hơn).
Quy tắc vàng
Sử dụng 外来診療 trong văn bản hành chính
Trong các tài liệu y tế chính thức (như giấy giới thiệu bệnh viện), 外来診療 thường được viết đầy đủ. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'khám ngoại trú' hoặc 'khám bệnh không cần nằm viện' để diễn đạt.
Nguồn gốc từ
外来 (gairai): 'ngoại trú' (bệnh nhân không nằm viện) + 診療 (shinryō): 'khám chữa bệnh'. Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong hệ thống y tế Nhật Bản từ thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
外来診療 thường được sử dụng trong môi trường bệnh viện hoặc phòng khám đa khoa. Khác với 入院 (nội trú), bệnh nhân chỉ đến khám vào buổi sáng hoặc theo lịch hẹn, không lưu trú qua đêm. Thuật ngữ này phổ biến trong các văn bản hành chính y tế Nhật Bản và được vay mượn rộng rãi trong tiếng Việt y khoa.