Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 外側

外側

そとがわ (sotogawa)
bên ngoài

ドアの外側を掃除してください。

Hãy dọn sạch bên ngoài cửa.


trang trọng

Phần phía bên ngoài của một vật thể, không gian hoặc khu vực; đối lập với bên trong.

この建物の外側は白いペンキで塗られています。

Bên ngoài tòa nhà này được sơn màu trắng.

靴の外側に泥がついています。

Bùn bám vào bên ngoài đôi giày.

Thường được sử dụng để chỉ không gian vật lý bên ngoài một vật thể hoặc ranh giới. Có thể dùng thay thế cho 外部 (gaibu) trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 外側 nhấn mạnh vào vị trí không gian cụ thể.

Cụm từ kết hợp

外側からtừ bên ngoài外側に面するhướng ra bên ngoài外側の壁bức tường bên ngoài

Từ đồng nghĩa

外部外面

Từ trái nghĩa

内側中身

Mẹo hay

Phân biệt 外側, 外部, và 外面

外側 nhấn mạnh vào vị trí không gian cụ thể (bên ngoài vật thể), 外部 thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc chuyên ngành (ví dụ: 外部データ - dữ liệu bên ngoài), còn 外面 chỉ bề mặt bên ngoài của vật thể (ví dụ: 机の外面 - mặt ngoài của bàn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 外側 khi nào?

Dùng 外側 khi muốn chỉ 'phía bên ngoài' của một vật thể, không gian, hoặc ranh giới cụ thể. Ví dụ: 外側の扉 (cánh cửa bên ngoài), 外側の庭 (khu vườn bên ngoài).

Nguồn gốc từ

外側 (そとがわ) là từ ghép của 外 (そと, bên ngoài) + 側 (がわ, phía/bên). 側 vốn là từ cổ chỉ 'phía' hoặc 'bên', thường đi kèm với các từ chỉ phương hướng hoặc vị trí (ví dụ: 右側 - bên phải, 左側 - bên trái).

Ghi chú sử dụng

1. 外側 thường dùng để chỉ không gian vật lý cụ thể, trong khi 外部 có thể chỉ khái niệm rộng hơn (ví dụ: 外部からの圧力 - áp lực từ bên ngoài). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 外側 có thể chỉ lớp ngoài cùng (ví dụ: 外側の層 - lớp bên ngoài). 3. Không nên nhầm lẫn với 外 (そと) - bên ngoài nói chung, vì 外側 nhấn mạnh vào 'phía' cụ thể.

Phân tích từ

外
bên ngoài
root
+
側
phía/bên
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。