外出する
「外出する」はVietnameseでどういう意味ですか?
đi ra ngoài今日は外出する予定です
Hôm nay tôi có kế hoạch đi ra ngoài
「外出する」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
thông thường
Đi ra ngoài nhà, ra ngoài đường
雨が降っているので外出しない方がいい
Vì đang mưa nên tốt hơn là không nên đi ra ngoài
Thường dùng để chỉ việc đi ra ngoài nhà hoặc ra ngoài đường, có thể là đi mua sắm, đi công tác, hoặc đi du lịch.
Nguồn gốc từ
Từ '外出' (ngoại xuất) có nghĩa là 'đi ra ngoài', 'đi ra khỏi nhà'. 'する' (suru) là động từ trợ giúp, biến từ danh từ thành động từ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc đi ra ngoài nhà, có thể là đi mua sắm, đi công tác, hoặc đi du lịch. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.
Phân tích từ
外
ngoài
prefix出
ra
rootする
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt