士業
「士業」はどういう意味ですか?
nghề nghiệp có giấy phép hành nghề士業の資格を取得するには、国家試験に合格する必要がある。
Để lấy chứng chỉ nghề nghiệp có giấy phép hành nghề, bạn cần phải đỗ kỳ thi quốc gia.
「士業」の正しい使い方は?
nghề nghiệp yêu cầu giấy phép hành nghề theo quy định pháp luật, bao gồm luật sư, kế toán viên, công chứng viên, v.v.
士業の仕事は専門性が高く、資格が必要とされる。
Công việc của các nghề nghiệp có giấy phép hành nghề đòi hỏi chuyên môn cao và cần có chứng chỉ.
Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh hành nghề pháp luật, tài chính, hoặc quản lý hành chính.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '士業' và '専門職'
'士業' chỉ những nghề nghiệp có giấy phép hành nghề theo luật định (ví dụ: luật sư, kế toán viên), trong khi '専門職' (chuyên gia) có thể bao gồm cả những người không cần giấy phép nhưng có chuyên môn cao.
Quy tắc vàng
Sử dụng '士業' trong ngữ cảnh chính thức
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, tài liệu hành chính hoặc quảng cáo dịch vụ nghề nghiệp tại Nhật Bản. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: '士' (sĩ, nghĩa là người có chuyên môn) và '業' (nghiệp, nghĩa là nghề nghiệp).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc tài liệu hành nghề ở Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn với '専門職' (chuyên gia) vì '士業' ám chỉ những nghề nghiệp cụ thể có giấy phép hành nghề theo luật định.