壊滅

kaimetsuÂm Hán-Việthoại diệt

「壊滅」はVietnameseでどういう意味ですか?

phá hủy hoàn toàn

敵軍は壊滅的な打撃を受けた

Quân địch đã chịu một đòn tấn công phá hủy hoàn toàn


「壊滅」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

sự phá hủy hoặc tiêu diệt hoàn toàn, không còn gì lại

この戦闘で敵の部隊は壊滅した

Trong trận chiến này, lực lượng địch đã bị tiêu diệt hoàn toàn

台風がこの村を壊滅させた

Bão cuốn đã phá hủy hoàn toàn làng này

Thường dùng để mô tả sự phá hủy hoàn toàn trong chiến tranh, thiên tai hoặc sự kiện nghiêm trọng

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '壊' (hoại) có nghĩa là 'phá hủy' và '滅' (diệt) có nghĩa là 'tiêu diệt'. Cả hai chữ kết hợp lại tạo thành ý nghĩa 'phá hủy hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng như chiến tranh, thiên tai hoặc sự kiện gây thiệt hại lớn.

Phân tích từ

壊
phá hủy
root
+
滅
tiêu diệt
root
Từ Điển Nhật Việt