Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 図工

図工

zukō

「図工」はどういう意味ですか?

môn vẽ kĩ thuật

図工の時間は好きですか?

Bạn có thích giờ học môn vẽ kĩ thuật không?


「図工」の正しい使い方は?

trang trọng

Môn học trong trường tiểu học và trung học cơ sở của Nhật Bản, kết hợp giữa vẽ kĩ thuật (図) và thủ công (工).

図工の授業で模型を作りました。

Trong giờ học môn vẽ kĩ thuật, chúng tôi đã làm mô hình.

Tại Việt Nam, môn học tương đương thường được gọi là 'mĩ thuật' hoặc 'công nghệ' tùy theo chương trình giáo dục.

Cụm từ kết hợp

図工の時間giờ học môn vẽ kĩ thuật図工の授業tiết học môn vẽ kĩ thuật

Từ đồng nghĩa

図画工作

Mẹo hay

Phân biệt với môn tương đương ở Việt Nam

Tại Nhật Bản, '図工' kết hợp cả vẽ kĩ thuật lẫn thủ công, trong khi ở Việt Nam, hai nội dung này thường tách riêng thành 'mĩ thuật' (vẽ) và 'công nghệ' (làm đồ vật, kĩ thuật).

Quy tắc vàng

Nội dung môn học

'図工' bao gồm hai phần chính: vẽ kĩ thuật (ví dụ: vẽ bản vẽ, sơ đồ) và thủ công (ví dụ: làm mô hình, đồ chơi bằng giấy, gỗ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ kanji: '図' (zu, nghĩa là 'bản vẽ', 'sơ đồ') và '工' (kō, nghĩa là 'công việc', 'thủ công'). Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống giáo dục Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, môn học này thường được dạy từ tiểu học đến trung học cơ sở, tập trung vào kỹ năng vẽ kĩ thuật, thiết kế sản phẩm thủ công, và sử dụng dụng cụ đơn giản. Tại Việt Nam, nội dung tương tự thường được chia thành các môn riêng như 'mĩ thuật' (vẽ) và 'công nghệ' (thủ công, kĩ thuật).

Phân tích từ

図
bản vẽ, sơ đồ
root
+
工
công việc, thủ công
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。