Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 固執

固執

koshitsu
bướng bỉnh

彼は自分の意見に固執しすぎる。

Anh ấy quá bướng bỉnh với quan điểm của mình.


trang trọng

cố chấp, không chịu thay đổi quan điểm dù có lý lẽ thuyết phục

彼女は自分の考えに固執し、他人の意見を聞こうとしない。

Cô ấy cố chấp với suy nghĩ của mình và không chịu nghe ý kiến của người khác.

固執することでチャンスを逃すこともある。

Việc cố chấp cũng có thể khiến ta bỏ lỡ cơ hội.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự thiếu linh hoạt hoặc thái độ bảo thủ.

positive

kiên trì theo đuổi mục tiêu dù gặp khó khăn

研究者は固執して新しい理論を証明しようとした。

Nhà nghiên cứu kiên trì theo đuổi để chứng minh lý thuyết mới.

Ít phổ biến hơn nghĩa tiêu cực, thường đi kèm với động từ thể hiện sự nỗ lực (研究する、追求する).

Cụm từ kết hợp

固執するcố chấp固執した考えsuy nghĩ cố chấp固執しすぎるquá cố chấp

Từ đồng nghĩa

頑固執着粘り強い融通が利かない

Từ trái nghĩa

柔軟融通が利く妥協する

Cụm từ liên quan

固執に固執するcụm từ
cố chấp quá mức, trở nên cực đoan

Mẹo hay

Phân biệt 固執 và 執着

固執 thường chỉ thái độ bảo thủ trong quan điểm, trong khi 執着 nhấn mạnh sự ám ảnh hoặc gắn bó quá mức với một điều gì đó (có thể tích cực hoặc tiêu cực). Ví dụ: 固執した考え (suy nghĩ cố chấp) vs 執着した人 (người ám ảnh).

Quy tắc vàng

Không dùng 固執 cho sự kiên trì tích cực

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực. Để diễn tả sự kiên trì tích cực, dùng các từ như 粘り強い, 根気強い, 我慢強い.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 固 (cố, cứng) + 執 (chấp, giữ). Nghĩa đen là 'giữ chặt không buông', phát triển thành nghĩa bóng 'cố chấp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu linh hoạt hoặc bảo thủ. Trong ngữ cảnh tích cực, cần kết hợp với động từ thể hiện nỗ lực để tránh hiểu nhầm.

Phân tích từ

固
cứng, không thay đổi
root
+
執
giữ, nắm giữ
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。