喉

nodo

「喉」はどういう意味ですか?

cổ họng

喉が痛いです。

Cổ họng tôi đau.


「喉」の正しい使い方は?

trang trọng

Bộ phận bên trong cổ, nối miệng với thực quản và khí quản, có chức năng nuốt và hô hấp.

医者に喉を見てもらいました。

Tôi đã nhờ bác sĩ kiểm tra cổ họng.

Có thể dùng trong ngữ cảnh y tế, sinh hoạt hàng ngày hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

喉が渇くkhát nước喉が詰まるnghẹn cổ喉が嗄れるkhản giọng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

喉から手が出るthành ngữ
mong muốn điều gì đó rất nhiều

Mẹo hay

Phân biệt 喉 và のど

Cả hai đều có nghĩa là 'cổ họng', nhưng 喉 thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về các vấn đề sức khỏe. のど thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các cụm từ như のどが渇く (khát nước).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về các vấn đề sức khỏe liên quan đến cổ họng, 喉 là lựa chọn phù hợp hơn. Ví dụ: 喉が痛い (đau họng), 喉の検査 (kiểm tra cổ họng).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 喉 (cổ họng) trong tiếng Nhật, vốn mượn từ Hán ngữ 喉 (hóu).

Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Trong tiếng Nhật, 喉 thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mô tả cảm giác khó chịu về thể chất. Không nên nhầm lẫn với のど, mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

喉
cổ họng
root
Từ Điển Nhật Việt