問題点
「問題点」はどういう意味ですか?
những điểm vấn đềこのプロジェクトにはいくつか問題点があります
Dự án này có vài điểm vấn đề
「問題点」の正しい使い方は?
trang trọng
những vấn đề hoặc khuyết điểm cụ thể trong một tình huống, hệ thống, hoặc quá trình
このシステムの問題点はセキュリティが弱いことです
Điểm vấn đề của hệ thống này là bảo mật yếu
会議でプロジェクトの問題点を議論しました
Chúng tôi đã thảo luận về những điểm vấn đề của dự án trong cuộc họp
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp hoặc phân tích vấn đề
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp để chỉ ra những vấn đề cụ thể cần được cải thiện hoặc giải quyết
Phân tích từ
問題
vấn đề
root点
điểm
suffixTừ Điển Nhật Việt