品種改良

hinshu kairyō

「品種改良」はどういう意味ですか?

cải tạo giống

農家は品種改良によって、より収量の高い作物を開発した。

Nhờ cải tạo giống, người nông dân đã phát triển được giống cây trồng cho năng suất cao hơn.


「品種改良」の正しい使い方は?

trang trọng

Quá trình thay đổi đặc tính di truyền của giống loài thực vật hoặc động vật nhằm mục đích nâng cao năng suất, chất lượng hoặc khả năng thích nghi

品種改良によって、病気に強い小麦が作られた。

Nhờ cải tạo giống, người ta đã tạo ra được giống lúa mì có khả năng chống chịu bệnh tốt.

伝統的な品種改良では、交配によって新しい品種が生み出される。

Trong cải tạo giống truyền thống, các giống mới được tạo ra thông qua phương pháp lai giống.

Thuật ngữ này bao gồm cả phương pháp truyền thống (lai giống) và hiện đại (chỉnh sửa gen).

chuyên ngành

Sự cải tiến giống loài thông qua các biện pháp khoa học

最新の品種改良技術では、CRISPRを用いて遺伝子を編集する。

Trong công nghệ cải tạo giống hiện đại nhất, người ta sử dụng CRISPR để chỉnh sửa gen.

Trong lĩnh vực công nghệ sinh học, thuật ngữ này thường gắn liền với chỉnh sửa gen.

Cụm từ kết hợp

品種改良技術công nghệ cải tạo giống品種改良を行うthực hiện cải tạo giống品種改良農家nông dân cải tạo giống

Cụm từ liên quan

遺伝子組み換えcụm từ
thực phẩm biến đổi gen
交配cụm từ
lai giống
在来種cụm từ
giống bản địa

Mẹo hay

Phân biệt với '改良' đơn thuần

'品種改良' nhấn mạnh vào việc thay đổi giống loài (thường thông qua di truyền), trong khi '改良' có thể chỉ đơn thuần là cải thiện chất lượng sản phẩm mà không thay đổi giống.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Khi nói về cải tạo giống ở cấp độ khoa học (chỉnh sửa gen, biến đổi gen), ưu tiên sử dụng '品種改良' hơn là 'cải tạo giống' trong tiếng Việt, vì thuật ngữ tiếng Việt thường thiếu sự phân biệt rõ ràng.

Nguồn gốc từ

品種 (hinshu) = giống loài / 品 = phẩm chất, loại + 種 = giống, loài; 改良 (kairyō) = cải thiện, cải tiến / 改 = sửa đổi + 良 = tốt. Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực nông nghiệp từ thế kỷ 19 khi các phương pháp khoa học bắt đầu được áp dụng vào cải tạo giống.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, khoa học đời sống và công nghệ sinh học. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng 'cải tạo giống' hoặc 'chọn giống' thay thế.

Phân tích từ

品種
giống loài (thực vật/động vật)
compound noun
+
改良
cải thiện, cải tiến
verb
Từ Điển Nhật Việt