品物
「品物」はどういう意味ですか?
hàng hóaこの品物は品質が良いです。
Hàng hóa này chất lượng tốt.
「品物」の正しい使い方は?
hàng hóa, sản phẩm được bày bán hoặc trao đổi
この品物はどこで買いましたか?
Bạn mua hàng hóa này ở đâu vậy?
品物を丁寧に扱ってください。
Hãy nhẹ nhàng xử lý hàng hóa.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, mua bán hoặc trao đổi sản phẩm. Không ám chỉ hàng hóa cụ thể mà chỉ chung chung.
vật phẩm, đồ vật có giá trị sử dụng hoặc trao đổi
この品物は骨董品です。
Vật phẩm này là đồ cổ.
Có thể dùng để chỉ những vật phẩm có giá trị đặc biệt như đồ cổ, đồ sưu tầm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 品物, 商品, 製品
品物 là thuật ngữ chung nhất, chỉ bất kỳ sản phẩm nào được bày bán. 商品 (しょうひん) nhấn mạnh đến tính thương mại, thường dùng trong quản lý kho, bán lẻ. 製品 (せいひん) chỉ sản phẩm đã được sản xuất hoàn chỉnh, thường dùng trong ngành công nghiệp.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại
品物 nên được sử dụng khi nói về hàng hóa trong bối cảnh mua bán, trao đổi, hoặc quản lý sản phẩm. Không nên dùng để chỉ những vật phẩm không liên quan đến giao dịch thương mại.
Nguồn gốc từ
品物 (しなもの) là từ ghép của hai từ: 品 (しな, shina) nghĩa là 'hàng hóa, sản phẩm' và 物 (もの, mono) nghĩa là 'vật, đồ vật'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) khi thương mại phát triển mạnh mẽ tại Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
品物 thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, cửa hàng, hoặc trao đổi sản phẩm. Không nên nhầm lẫn với từ 物 (もの) đơn thuần chỉ 'vật phẩm' vì 品物 mang sắc thái trang trọng hơn và ám chỉ sản phẩm có giá trị giao dịch. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ 物 (もの) thay thế nhưng ít trang trọng hơn.