Looking up...
山田先生は数学を教えています。
Thầy Yamada dạy toán.
Người dạy học (giáo viên tiểu học, trung học, hoặc giáo sư đại học); thường dùng kèm theo tên riêng hoặc chức danh.
鈴木先生はとても優しいです。
Thầy Suzuki rất dễ mến.
この学校の先生たちはみんな経験が豊富です。
Các thầy cô ở trường này đều giàu kinh nghiệm.
Dùng cho giáo viên nam (先生) hoặc nữ (女の先生). Trong trường hợp không rõ giới tính, có thể dùng chung.
Người có chuyên môn cao trong một lĩnh vực (bác sĩ, luật sư, kỹ sư, v.v.) — thường đi kèm với ngành nghề.
医者の先生が私の手術を担当します。
Bác sĩ sẽ phụ trách ca phẫu thuật của tôi.
弁護士の先生に相談しましょう。
Hãy tham khảo ý kiến luật sư.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp (ví dụ: 医者の先生 thay vì 先生 đơn thuần).
Học trò tôn trọng gọi thầy/cô giáo cũ (dù đã nghỉ hưu) hoặc người có công dạy dỗ mình.
学生時代の先生に会いに行きました。
Tôi đã đến thăm thầy cô giáo thời học sinh.
Thể hiện sự kính trọng, không dùng cho giáo viên đương nhiệm trừ trường hợp đặc biệt.
Không dùng 先生 để gọi giáo viên đang dạy mình trong lớp trừ khi có mối quan hệ thân thiết hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Thay vào đó, dùng 先生 kèm theo tên (例: 鈴木先生) hoặc chức danh (例: 校長先生).
Luôn dùng 先生 khi đề cập đến giáo viên trong ngữ cảnh trang trọng. Tránh dùng 先生 để gọi giáo viên một cách suồng sã (ví dụ: trong lớp học, dùng 先生 kèm theo tên là đủ tôn trọng).
Từ ghép của 先 (tiền bối, người đi trước) + 生 (người sống, học trò). Ban đầu chỉ học trò, sau chuyển sang chỉ người dạy học (từ thời Edo).
1. Luôn dùng kèm theo tên riêng (例: 山田先生) hoặc chức danh (例: 校長先生). 2. Trong trường hợp không rõ giới tính, có thể dùng chung. 3. Không dùng 先生 để gọi giáo viên đang dạy mình trong lớp trừ khi có mối quan hệ đặc biệt (ví dụ: thầy cô cũ). 4. Trong bối cảnh chuyên môn (bác sĩ, luật sư), thường kết hợp với ngành nghề (例: 医者の先生).