Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 先生

先生

sensei
thầy giáo / cô giáo

山田先生は数学を教えています。

Thầy Yamada dạy toán.


trang trọng

Người dạy học (giáo viên tiểu học, trung học, hoặc giáo sư đại học); thường dùng kèm theo tên riêng hoặc chức danh.

鈴木先生はとても優しいです。

Thầy Suzuki rất dễ mến.

この学校の先生たちはみんな経験が豊富です。

Các thầy cô ở trường này đều giàu kinh nghiệm.

Dùng cho giáo viên nam (先生) hoặc nữ (女の先生). Trong trường hợp không rõ giới tính, có thể dùng chung.

trang trọng

Người có chuyên môn cao trong một lĩnh vực (bác sĩ, luật sư, kỹ sư, v.v.) — thường đi kèm với ngành nghề.

医者の先生が私の手術を担当します。

Bác sĩ sẽ phụ trách ca phẫu thuật của tôi.

弁護士の先生に相談しましょう。

Hãy tham khảo ý kiến luật sư.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp (ví dụ: 医者の先生 thay vì 先生 đơn thuần).

trang trọng

Học trò tôn trọng gọi thầy/cô giáo cũ (dù đã nghỉ hưu) hoặc người có công dạy dỗ mình.

学生時代の先生に会いに行きました。

Tôi đã đến thăm thầy cô giáo thời học sinh.

Thể hiện sự kính trọng, không dùng cho giáo viên đương nhiệm trừ trường hợp đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

先生に聞くhỏi thầy cô先生と話すnói chuyện với thầy cô先生のお宅nhà của thầy cô

Từ đồng nghĩa

教師教員師匠

Từ trái nghĩa

生徒学生

Cụm từ liên quan

先輩word
tiền bối, người đi trước
後輩word
hậu bối, người đi sau
師匠word
thầy dạy nghề (thường trong võ thuật, nghệ thuật)

Mẹo hay

Cách gọi giáo viên trong tiếng Nhật

Không dùng 先生 để gọi giáo viên đang dạy mình trong lớp trừ khi có mối quan hệ thân thiết hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Thay vào đó, dùng 先生 kèm theo tên (例: 鈴木先生) hoặc chức danh (例: 校長先生).

Quy tắc vàng

Quy tắc kính ngữ

Luôn dùng 先生 khi đề cập đến giáo viên trong ngữ cảnh trang trọng. Tránh dùng 先生 để gọi giáo viên một cách suồng sã (ví dụ: trong lớp học, dùng 先生 kèm theo tên là đủ tôn trọng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 先 (tiền bối, người đi trước) + 生 (người sống, học trò). Ban đầu chỉ học trò, sau chuyển sang chỉ người dạy học (từ thời Edo).

Ghi chú sử dụng

1. Luôn dùng kèm theo tên riêng (例: 山田先生) hoặc chức danh (例: 校長先生). 2. Trong trường hợp không rõ giới tính, có thể dùng chung. 3. Không dùng 先生 để gọi giáo viên đang dạy mình trong lớp trừ khi có mối quan hệ đặc biệt (ví dụ: thầy cô cũ). 4. Trong bối cảnh chuyên môn (bác sĩ, luật sư), thường kết hợp với ngành nghề (例: 医者の先生).

Phân tích từ

先
người đi trước, tiền bối
root
+
生
người sống, học trò
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。