受付

jūmu

「受付」はVietnameseでどういう意味ですか?

bộ phận tiếp nhận

受付で予約をしてください。

Xin vui lòng đăng ký tại bộ phận tiếp nhận.


「受付」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Kinh doanh
trang trọng

Bộ phận hoặc nhân viên chịu trách nhiệm tiếp nhận, đăng ký, hoặc xử lý yêu cầu, thường thấy ở trường học, bệnh viện, hoặc các tổ chức.

病院の受付で手続きをしました。

Tôi đã hoàn thành thủ tục tại bộ phận tiếp nhận của bệnh viện.

Đften liên quan đến các giao dịch chính thức hoặc thủ tục.

Cụm từ kết hợp

受付時間giờ làm việc của bộ phận tiếp nhận

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

受付は通常、正式な設定で使用されます。例:学校の受付でお金を払いました。

Nguồn gốc từ

受 (nhận) +付 (phát, xử lý) - Nguyên nghĩa là 'nhận và xử lý'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong môi trường chính thức, ít khi dùng trong ngôn ngữ hàng ngày trừ khi liên quan đến các dịch vụ công.

Phân tích từ

受
nhận
root
+
付
phát, xử lý
root
Từ Điển Nhật Việt