Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 卒業アルバム

卒業アルバム

sotsugyō arubamu

「卒業アルバム」はどういう意味ですか?

sổ lưu niệm tốt nghiệp

卒業アルバムを友達に見せた。

Tôi đã cho bạn xem sổ lưu niệm tốt nghiệp.


「卒業アルバム」の正しい使い方は?

trang trọng

Sổ ghi lại kỷ niệm của học sinh, sinh viên trong suốt thời gian học tập, thường được phát hành vào cuối năm học hoặc khi tốt nghiệp.

高校の卒業アルバムを大切に保管している。

Tôi giữ gìn cẩn thận sổ lưu niệm tốt nghiệp cấp ba.

卒業アルバムの写真をSNSに投稿した。

Tôi đã đăng ảnh sổ lưu niệm tốt nghiệp lên mạng xã hội.

Thường bao gồm ảnh lớp học, hoạt động ngoại khóa, lời nhắn của bạn bè và giáo viên.

Cụm từ kết hợp

卒業アルバムを作るlàm sổ lưu niệm tốt nghiệp卒業アルバムに載るcó tên trong sổ lưu niệm tốt nghiệp卒業アルバムを飾るtrưng bày sổ lưu niệm tốt nghiệp

Từ đồng nghĩa

アルバム卒業記念アルバム

Cụm từ liên quan

卒業式cụm từ
lễ tốt nghiệp
卒業証書cụm từ
bằng tốt nghiệp

Mẹo hay

Cách sử dụng trong giao tiếp

Khi nói về sổ lưu niệm tốt nghiệp, người Nhật thường dùng cụm '卒業アルバム' thay vì 'アルバム' đơn thuần để tránh nhầm lẫn với album ảnh thông thường.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'アルバム' đơn thuần

'卒業アルバム' luôn chỉ sổ lưu niệm của trường lớp, trong khi 'アルバム' có thể chỉ bất kỳ loại album ảnh nào.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 卒業 (tốt nghiệp) và アルバム (album, từ tiếng Anh mượn). 卒業 bắt nguồn từ chữ Hán 卒 (tốt, kết thúc) + 業 (nghiệp, công việc), nghĩa đen là 'kết thúc công việc học tập'. アルバム bắt nguồn từ tiếng Anh 'album', vốn từ tiếng Latin 'albus' (màu trắng), ban đầu chỉ sách trắng để dán ảnh.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong giáo dục phổ thông và đại học tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự cũng phổ biến nhưng thường gọi là 'sổ lưu niệm' hoặc 'sổ kỷ niệm'.

Phân tích từ

卒業
tốt nghiệp
compound
+
アルバム
album (sổ ảnh)
loanword
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。