出発します

shuppatsu shimasuÂm Hán-Việtxuất phát
khởi hành

明日の朝、空港に出発します

Mai sáng, tôi sẽ khởi hành đến sân bay


trang trọng

Động từ chỉ hành động rời đi, khởi hành, đặc biệt là đi du lịch hoặc đi công tác

新しい旅に出発します

Tôi sẽ khởi hành vào chuyến du lịch mới

列車が出発します

Tàu đã khởi hành

Thường dùng để chỉ khởi hành bằng phương tiện giao thông hoặc bắt đầu một hành trình

Cụm từ kết hợp

出発するkhởi hành出発する準備chuẩn bị khởi hành出発時間thời gian khởi hành

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '出発' (xuất phát) bao gồm '出' (xuất) nghĩa là 'ra' và '発' (phát) nghĩa là 'khởi đầu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như chuyến bay, chuyến tàu hoặc chuyến đi công tác.

Phân tích từ

出
ra
root
+
発
khởi đầu
root
+
します
động từ chính thức
suffix
Từ Điển Nhật Việt