Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 先手を打つ

先手を打つ

sente o utsu◆thành ngữ
chủ động hành động

先手を打って、相手より早く行動することが大切だ。

Việc hành động chủ động, nhanh hơn đối thủ là quan trọng.


◆ Nghĩa thực sự
hành động trước đối thủ để giành lợi thế trong tình huống cạnh tranh
¶ Nghĩa đen
đánh trước người đi trước trong cờ tướng
Phân tích nghĩa đen
先手người đi trước trong cờ tướng+をtrợ từ+打つđánh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người chơi cờ đánh trước đối thủ để giành quyền kiểm soát bàn cờ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong kinh doanh, khi tung ra sản phẩm mới trước đối thủ; trong thể thao, khi tấn công trước đối phương.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ cờ tướng Nhật Bản (将棋), nơi '先手' là người đi trước và có lợi thế chiến lược.
chung

hành động trước đối thủ để giành lợi thế

交渉では先手を打って条件を提示した方が有利だ。

Trong đàm phán, việc đưa ra điều kiện trước sẽ có lợi thế hơn.

市場に先手を打って新製品を発売した。

Chúng tôi đã tung ra sản phẩm mới trước đối thủ trên thị trường.

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, thương lượng hoặc chiến lược.

Cụm từ kết hợp

先手を打ってbằng cách hành động chủ động先手を取るgiành quyền chủ động

Từ đồng nghĩa

先手を取る先手必勝リードする

Từ trái nghĩa

後手に回る受け身になる

Cụm từ liên quan

先手必勝tục ngữ
chiến thắng nhờ hành động chủ động
後手に回るthành ngữ
bị động, theo sau đối thủ

Mẹo hay

Phân biệt với '先手を取る'

'先手を打つ' nhấn mạnh hành động cụ thể, còn '先手を取る' nhấn mạnh việc giành được quyền chủ động.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '先手を打つ'?

Dùng khi muốn diễn đạt việc chủ động hành động trước đối thủ để giành lợi thế trong tình huống cạnh tranh hoặc chiến lược.

Nguồn gốc từ

先手 (tiền thủ) nghĩa là 'người đi trước' trong cờ tướng, 打つ (đả) nghĩa là 'đánh'. Kết hợp thành 'đánh trước' trong nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc chủ động hành động trước đối thủ để giành lợi thế. Thường xuất hiện trong kinh doanh, thể thao, đàm phán.

Phân tích từ

先手
người đi trước, quyền chủ động
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng
particle
+
打つ
đánh, hành động
verb
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。