保存確認

hozon kakunin

「保存確認」はどういう意味ですか?

xác nhận lưu trữ

保存確認のダイアログが表示されたら、必ず「はい」をクリックしてください。

Khi hộp thoại xác nhận lưu trữ hiện lên, hãy nhấp vào 'Có' chắc chắn nhé.


「保存確認」の正しい使い方は?

Công nghệ
trang trọng

Hành động xác nhận việc lưu trữ dữ liệu hoặc thay đổi, nhằm đảm bảo người dùng không vô tình mất thông tin.

ファイルを閉じる前に保存確認のメッセージが出た場合は、必ず保存してから終了してください。

Nếu thấy thông báo xác nhận lưu trữ trước khi đóng tệp, hãy lưu dữ liệu rồi mới thoát.

システムは自動的に保存確認を行い、データの整合性を保ちます。

Hệ thống tự động thực hiện xác nhận lưu trữ để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

Thường xuất hiện trong phần mềm/ứng dụng khi người dùng cố gắng thoát khỏi giao diện mà chưa lưu thay đổi. Có thể hiểu ngắn gọn là 'yêu cầu xác nhận lưu trữ'.

Cụm từ kết hợp

保存確認ダイアログhộp thoại xác nhận lưu trữ保存確認メッセージthông báo xác nhận lưu trữ保存を確認するxác nhận việc lưu trữ

Cụm từ liên quan

上書き保存cụm từ
lưu đè (tệp đã tồn tại)
自動保存cụm từ
tự động lưu
変更を破棄するcụm từ
hủy bỏ thay đổi

Mẹo hay

Phân biệt 保存確認 và 自動保存

保存確認 là hành động thủ công do người dùng thực hiện để xác nhận lưu trữ, trong khi 自動保存 xảy ra tự động theo chu kỳ (ví dụ: mỗi 5 phút). Người dùng cần chú ý cài đặt ưu tiên của phần mềm để tránh mất dữ liệu.

Quy tắc vàng

Luôn kiểm tra thông báo 保存確認

Khi thấy hộp thoại 保存確認 xuất hiện, hãy dành 1 giây để đọc nội dung trước khi nhấp vào 'Có' hoặc 'Không'. Điều này giúp tránh mất dữ liệu quan trọng do thao tác vô ý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 保存 (ほぞん - bảo tồn, lưu trữ) + 確認 (かくにん - xác nhận). Thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin, xuất hiện phổ biến từ thập niên 2000 khi các ứng dụng máy tính cá nhân trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, phần mềm hoặc hệ thống. Người học nên lưu ý rằng đây là cụm từ ghép mang tính chuyên ngành, không phải từ ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

保存
lưu trữ, bảo tồn dữ liệu
noun
+
確認
xác nhận, kiểm tra lại
noun
Từ Điển Nhật Việt