Looking up...
このアプリは自動保存機能がついている。
Ứng dụng này có chức năng tự động lưu.
Tính năng tự động lưu trữ dữ liệu (văn bản, tệp, v.v.) vào bộ nhớ máy tính hoặc đám mây mà không cần người dùng can thiệp.
Word文書を編集中に自動保存が行われた。
Tài liệu Word đã được tự động lưu trong lúc chỉnh sửa.
Thường được sử dụng trong phần mềm soạn thảo văn bản, ứng dụng ghi chú, hoặc hệ thống quản lý dữ liệu.
Trong hầu hết phần mềm, tính năng tự động lưu có thể được bật/tắt trong cài đặt. Hãy đảm bảo nó luôn hoạt động để tránh mất dữ liệu quan trọng.
Tự động lưu giúp giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu, nhưng người dùng vẫn nên lưu thủ công (Ctrl+S) sau khi hoàn thành chỉnh sửa quan trọng.
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 自動 (じどう - 'tự động') + 保存 (ほぞん - 'bảo tồn/lưu trữ'). Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa công nghệ tự động hóa và lưu trữ dữ liệu.
Từ này phổ biến trong môi trường công nghệ thông tin, đặc biệt là trong các ứng dụng văn phòng hoặc phần mềm quản lý dự án. Người dùng nên kiểm tra cài đặt tự động lưu để tránh mất dữ liệu.