Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自動保存

自動保存

jidō hozon

「自動保存」はVietnameseでどういう意味ですか?

tự động lưu

このアプリは自動保存機能がついている。

Ứng dụng này có chức năng tự động lưu.


「自動保存」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Công nghệ
chuyên ngành

Tính năng tự động lưu trữ dữ liệu (văn bản, tệp, v.v.) vào bộ nhớ máy tính hoặc đám mây mà không cần người dùng can thiệp.

Word文書を編集中に自動保存が行われた。

Tài liệu Word đã được tự động lưu trong lúc chỉnh sửa.

Thường được sử dụng trong phần mềm soạn thảo văn bản, ứng dụng ghi chú, hoặc hệ thống quản lý dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

自動保存機能chức năng tự động lưu自動保存設定cài đặt tự động lưu

Từ đồng nghĩa

オートセーブ自動セーブ

Từ trái nghĩa

手動保存

Cụm từ liên quan

クラウド保存cụm từ
lưu trữ trên đám mây

Mẹo hay

Kiểm tra cài đặt tự động lưu

Trong hầu hết phần mềm, tính năng tự động lưu có thể được bật/tắt trong cài đặt. Hãy đảm bảo nó luôn hoạt động để tránh mất dữ liệu quan trọng.

Quy tắc vàng

Tự động lưu không thay thế thao tác lưu thủ công

Tự động lưu giúp giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu, nhưng người dùng vẫn nên lưu thủ công (Ctrl+S) sau khi hoàn thành chỉnh sửa quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 自動 (じどう - 'tự động') + 保存 (ほぞん - 'bảo tồn/lưu trữ'). Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa công nghệ tự động hóa và lưu trữ dữ liệu.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong môi trường công nghệ thông tin, đặc biệt là trong các ứng dụng văn phòng hoặc phần mềm quản lý dự án. Người dùng nên kiểm tra cài đặt tự động lưu để tránh mất dữ liệu.

Phân tích từ

自動
tự động
root
+
保存
bảo tồn/lưu trữ
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。