Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 会う

会う

au

「会う」はどういう意味ですか?

gặp

友達と会う

Gặp bạn bè


「会う」の正しい使い方は?

neutral

gặp mặt, gặp gỡ, hội ngộ

駅で友達と会った。

Tôi đã gặp bạn ở ga.

今日、彼と会う予定です。

Hôm nay tôi có lịch gặp anh ấy.

Dùng cho cuộc gặp mặt tình cờ hoặc có kế hoạch. Có thể kết hợp với các từ chỉ người/vật (e.g., 友達に会う, 先生に会う).

Cụm từ kết hợp

会う約束cuộc hẹn gặp mặt会う機会cơ hội gặp gỡ会う人người gặp mặt会う場所địa điểm gặp mặt

Từ đồng nghĩa

出会う逢う遭う

Từ trái nghĩa

別れる

Cụm từ liên quan

待ち合わせるcụm từ
hẹn gặp
顔を合わせるcụm từ
gặp mặt trực tiếp
出会いnoun
sự gặp gỡ (thường tình cờ)

Mẹo hay

Phân biệt 会う vs 出会う

会う chỉ cuộc gặp mặt chung chung (có thể có kế hoạch hoặc tình cờ). 出会う ngụ ý sự tình cờ, thường đi với cảm xúc tích cực (e.g., 出会い = sự gặp gỡ may mắn). Ví dụ: 道で偶然友達に会った (tình cờ gặp bạn) vs 運命の出会い (gặp gỡ định mệnh).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

会う luôn đi kèm trợ từ に (に会う) khi chỉ đối tượng gặp mặt. Ví dụ: 先生に会う (gặp thầy giáo), 友達に会う (gặp bạn).

Nguồn gốc từ

会 (会う) bắt nguồn từ chữ 會 trong Hán tự, nghĩa gốc là 'tụ họp, gặp gỡ'. Trong tiếng Nhật, 会う (au) giữ nguyên nghĩa gốc là 'gặp mặt' trong hầu hết ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

1. 会う thường dùng cho cuộc gặp mặt có chủ đích hoặc tình cờ giữa người với người. 2. Không dùng 会う cho động vật hay vật vô tri (dùng 見る/見つける thay thế). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 面会 (menkai) nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

会
tụ họp, gặp gỡ
root
+
う
hành động
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。