Looking up...
本人はこの件について何も知りません
Người đó không biết gì về việc này
Người được đề cập hoặc người đang nói về chính mình
本人はこのプロジェクトの責任者です
Người đó là người chịu trách nhiệm về dự án này
Người có liên quan trực tiếp đến một vấn đề hoặc tình huống
本人はこの事件の被害者です
Người đó là nạn nhân của vụ việc này
Từ Hán-Việt '本' (bản, gốc) và '人' (nhân, người) kết hợp thành 'bản nhân'
Trong tiếng Nhật, '本人' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh về người được đề cập. Trong tiếng Việt, tương đương với 'người đó' hoặc 'tôi' khi nói về chính mình.