Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 本人

本人

hontoÂm Hán-Việtbản nhân

「本人」はどういう意味ですか?

người đó

本人はこの件について何も知りません

Người đó không biết gì về việc này


「本人」の正しい使い方は?

trang trọng

Người được đề cập hoặc người đang nói về chính mình

本人はこのプロジェクトの責任者です

Người đó là người chịu trách nhiệm về dự án này

trang trọng

Người có liên quan trực tiếp đến một vấn đề hoặc tình huống

本人はこの事件の被害者です

Người đó là nạn nhân của vụ việc này

Cụm từ kết hợp

本人確認xác nhận người đó本人希望người đó mong muốn

Từ đồng nghĩa

当人自分自分自身

Từ trái nghĩa

他人第三者

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '本' (bản, gốc) và '人' (nhân, người) kết hợp thành 'bản nhân'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '本人' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh về người được đề cập. Trong tiếng Việt, tương đương với 'người đó' hoặc 'tôi' khi nói về chính mình.

Phân tích từ

本
gốc, chính
root
+
人
người
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。