Looking up...
今夜、月が綺麗ですね。
Đêm nay trăng đẹp nhỉ.
thời điểm từ khi mặt trời lặn đến trước khi mặt trời mọc vào ngày hôm đó, tức buổi tối của ngày hiện tại
今夜は冷えるだろう。
Đêm nay chắc sẽ lạnh đấy.
今夜、家族で食事をします。
Tối nay tôi ăn cơm cùng gia đình.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về thời tiết, kế hoạch hoặc cảm xúc vào buổi tối của ngày hiện tại. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 今夜中 (trong suốt đêm nay), 今夜明け方 (rạng sáng nay).
1. 今夜 (konya) - dùng cho buổi tối của ngày hiện tại, thường trong văn nói thân mật 2. 今晩 (konban) - buổi tối bất kỳ, có thể là hôm nay hoặc tương lai gần 3. tonight (tiếng Anh) - tương đương 今夜 nhưng có thể dùng cho bất kỳ buổi tối nào trong tương lai gần Ví dụ: 今夜、映画を見よう (Tối nay xem phim nhé) - chỉ hôm nay 来週の今晩、会議があります (Tối tuần sau có cuộc họp) - chỉ tương lai
Luôn nhớ rằng 今夜 chỉ dùng cho buổi tối của ngày hiện tại. Nếu muốn nói về buổi tối của ngày khác, hãy thêm từ chỉ thời gian phía trước: - 来週の今夜 (tối nay tuần sau) - 明日の今夜 (tối nay ngày mai - hiếm dùng, thường nói 明日の夜)
今夜 được cấu tạo từ hai từ: 今 (nay, bây giờ) và 夜 (đêm, buổi tối). 今 mang nghĩa thời gian hiện tại, kết hợp với 夜 chỉ khoảng thời gian từ hoàng hôn đến bình minh. Cả từ thể hiện khái niệm 'đêm nay' trong tiếng Việt.
1. 今夜 thường dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết thông thường. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 今宵 (konya) nhưng ít phổ biến hơn. 2. Không nên nhầm lẫn với 今晩 (konban - tối nay) vì 今晩 có thể chỉ bất kỳ buổi tối nào, không nhất thiết là buổi tối của ngày hiện tại. 3. Khi nói về tương lai xa (ví dụ: 'đêm nay tuần sau'), cần thêm từ chỉ thời gian như 来週の今夜 (tối nay tuần sau).