人工知能規制

jinkō chinōi kiseiÂm Hán-Việtnhân công trí năng quy chế

「人工知能規制」はどういう意味ですか?

quy chế quản lý trí tuệ nhân tạo

政府は人工知能規制の強化を検討している

Chính phủ đang xem xét việc tăng cường quy chế quản lý trí tuệ nhân tạo


「人工知能規制」の正しい使い方は?

Luật
trang trọng

Quy chế, luật lệ hoặc các biện pháp quản lý và kiểm soát ứng dụng, phát triển và sử dụng trí tuệ nhân tạo

人工知能規制はプライバシー保護と倫理的な使用を確保するために重要である

Quy chế quản lý trí tuệ nhân tạo rất quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư và đảm bảo việc sử dụng có đạo đức

Thường liên quan đến các vấn đề về quyền riêng tư, an toàn, và đạo đức trong việc sử dụng trí tuệ nhân tạo

Công nghệ
chuyên ngành

Các tiêu chuẩn và quy định về phát triển và triển khai trí tuệ nhân tạo trong các lĩnh vực công nghệ

企業は人工知能規制に準拠した開発プロセスを採用している

Các công ty đang áp dụng quy trình phát triển tuân thủ quy chế quản lý trí tuệ nhân tạo

Thường đề cập đến các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình phát triển trong lĩnh vực công nghệ

Cụm từ kết hợp

人工知能規制の強化tăng cường quy chế quản lý trí tuệ nhân tạo人工知能規制の遵守tuân thủ quy chế quản lý trí tuệ nhân tạo

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '人工知能' (trí tuệ nhân tạo) và '規制' (quy chế quản lý)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách công nghệ, luật pháp và đạo đức công nghệ

Phân tích từ

人工
nhân công
root
+
知能
trí năng
root
+
規制
quy chế
root
Từ Điển Nhật Việt