人手不足

jintōbusokuÂm Hán-Việtnhân thủ bất túc

「人手不足」はどういう意味ですか?

thiếu nhân lực

この会社は人手不足で困っている

Công ty này đang gặp khó khăn vì thiếu nhân lực


「人手不足」の正しい使い方は?

Kinh doanh
trang trọng

Tình trạng không đủ nhân lực để đáp ứng nhu cầu lao động

人手不足が深刻化している

Tình trạng thiếu nhân lực đang trở nên nghiêm trọng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý nhân sự

Cụm từ kết hợp

人手不足に悩むbị thiếu nhân lực人手不足を解消するgiải quyết tình trạng thiếu nhân lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '人手' (nhân thủ, nhân lực) và '不足' (bất túc, không đủ)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh hoặc khi thảo luận về vấn đề quản lý nhân sự

Phân tích từ

人手
nhân lực
root
+
不足
không đủ
root
Từ Điển Nhật Việt