Looking up...
車の事故で遅刻しました。
Tôi đến muộn vì tai nạn xe.
Sự cố bất ngờ gây thiệt hại về người hoặc tài sản, thường do tai nạn, lỗi kỹ thuật hoặc sự kiện ngoài ý muốn.
工場で機械の事故が発生しました。
Đã xảy ra sự cố máy móc tại nhà máy.
交通事故の原因を調査中です。
Đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn giao thông.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, bảo hiểm hoặc an toàn lao động. Có thể kết hợp với các từ như 交通 (giao thông), 労働 (lao động), 原子力 (hạt nhân) để chỉ loại sự cố cụ thể.
事故 thường chỉ sự cố không mong muốn gây thiệt hại (ví dụ: tai nạn xe), trong khi 事件 có thể bao gồm cả hành vi phạm tội hoặc sự kiện có chủ đích (ví dụ: vụ án giết người).
事故 thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực (ví dụ: 交通事故, 医療事故, 原子力事故) để chỉ rõ loại hình sự cố.
Từ Hán-Việt: 事 (sự) + 故 (cố) — nghĩa đen là 'sự việc đã xảy ra'. Được du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung cổ.
Dùng rộng rãi trong văn viết và nói, đặc biệt trong báo cáo chính thức. Có thể kết hợp với các từ chỉ loại hình sự cố (ví dụ: 飛行機事故 - tai nạn máy bay, 火災事故 - sự cố hỏa hoạn).