Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 事故

事故

jiko

「事故」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự cố

車の事故で遅刻しました。

Tôi đến muộn vì tai nạn xe.


「事故」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Sự cố bất ngờ gây thiệt hại về người hoặc tài sản, thường do tai nạn, lỗi kỹ thuật hoặc sự kiện ngoài ý muốn.

工場で機械の事故が発生しました。

Đã xảy ra sự cố máy móc tại nhà máy.

交通事故の原因を調査中です。

Đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn giao thông.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, bảo hiểm hoặc an toàn lao động. Có thể kết hợp với các từ như 交通 (giao thông), 労働 (lao động), 原子力 (hạt nhân) để chỉ loại sự cố cụ thể.

Cụm từ kết hợp

交通事故tai nạn giao thông労働災害tai nạn lao động事故報告書báo cáo sự cố事故原因nguyên nhân sự cố

Từ đồng nghĩa

事件トラブル災害

Từ trái nghĩa

安全無事

Mẹo hay

Phân biệt 事故 và 事件

事故 thường chỉ sự cố không mong muốn gây thiệt hại (ví dụ: tai nạn xe), trong khi 事件 có thể bao gồm cả hành vi phạm tội hoặc sự kiện có chủ đích (ví dụ: vụ án giết người).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ vựng

事故 thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực (ví dụ: 交通事故, 医療事故, 原子力事故) để chỉ rõ loại hình sự cố.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 事 (sự) + 故 (cố) — nghĩa đen là 'sự việc đã xảy ra'. Được du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Dùng rộng rãi trong văn viết và nói, đặc biệt trong báo cáo chính thức. Có thể kết hợp với các từ chỉ loại hình sự cố (ví dụ: 飛行機事故 - tai nạn máy bay, 火災事故 - sự cố hỏa hoạn).

Phân tích từ

事
sự việc, sự kiện
root
+
故
cố, đã xảy ra
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。